Tiệc tùng tiếng Anh là gì?
"tiệc tùng" trong tiếng Anh là feast (nội động từ), junket (nội động từ), party.
feast Nội động từ
UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/
Nghĩa: Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
junket Nội động từ
UK/ˈd͡ʒʌŋkɪt/US/ˈd͡ʒʌŋkɪt/
Nghĩa: Dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan.
party
UK/ˈpɑːti/US/ˈpɑɹti/
banquet
UK/ˈbæŋkwɪt/US/ˈbæŋkwɪt/
doing Danh từ
UK/ˈduːɪŋ/US/ˈduːɪŋ/
Nghĩa: Biến cố; đình đám, tiệc tùng, hội hè.
- great doings in the Balkansnhững biến cố lớn ở vùng Ban-căng
- there were great doing at the town hallở toà thị chính có tiệc tùng lớn
Câu hỏi thường gặp
Tiệc tùng tiếng Anh là gì?
"tiệc tùng" trong tiếng Anh là feast (nội động từ), junket (nội động từ), party.