Tinh tuý tiếng Anh là gì?
"tinh tuý" trong tiếng Anh là quintessence (danh từ), flower (danh từ), cream (danh từ).
quintessence Danh từ
UK/kwɪnˈtɛs.əns/US/kwɪnˈtɛs.əns/
Nghĩa: Tinh chất; tinh tuý, tinh hoa.
flower Danh từ
UK/ˈflaʊ̯.ə/US/ˈflaʊ̯.ɚ/
Nghĩa: Tinh hoa, tinh tuý.
- the flower of the country's youthtinh hoa của thanh niên đất nước, những phần tử ưu tú của thanh niên đất nước
cream Danh từ
UK/kɹiːm/US/kɹim/
Nghĩa: Tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất.
- the cream of societytinh hoa của xã hội
- the cream of the storyphần hay nhất của câu chuyện
essence
UK/ˈɛsəns/US/ˈɛsəns/
refinement Danh từ
UK/ɹəˈfaɪnmənt/US/ɹəˈfaɪnmənt/
Nghĩa: Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.
- all the refinements of the agetất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
Câu hỏi thường gặp
Tinh tuý tiếng Anh là gì?
"tinh tuý" trong tiếng Anh là quintessence (danh từ), flower (danh từ), cream (danh từ).