TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tinh tuý tiếng Anh là gì?

"tinh tuý" trong tiếng Anh là quintessence (danh từ), flower (danh từ), cream (danh từ).

quintessence Danh từ

UK/kwɪnˈtɛs.əns/US/kwɪnˈtɛs.əns/

Nghĩa: Tinh chất; tinh tuý, tinh hoa.

Xem đầy đủ từ "quintessence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flower Danh từ

UK/ˈflaʊ̯.ə/US/ˈflaʊ̯.ɚ/

Nghĩa: Tinh hoa, tinh tuý.

  • the flower of the country's youthtinh hoa của thanh niên đất nước, những phần tử ưu tú của thanh niên đất nước

Xem đầy đủ từ "flower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cream Danh từ

UK/kɹiːm/US/kɹim/

Nghĩa: Tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất.

  • the cream of societytinh hoa của xã hội
  • the cream of the storyphần hay nhất của câu chuyện

Xem đầy đủ từ "cream": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essence

UK/ˈɛsəns/US/ˈɛsəns/

Xem đầy đủ từ "essence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refinement Danh từ

UK/ɹəˈfaɪnmənt/US/ɹəˈfaɪnmənt/

Nghĩa: Cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã.

  • all the refinements of the agetất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại

Xem đầy đủ từ "refinement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tinh tuý tiếng Anh là gì?

"tinh tuý" trong tiếng Anh là quintessence (danh từ), flower (danh từ), cream (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.