TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Toả nhiệt tiếng Anh là gì?

"toả nhiệt" trong tiếng Anh là exothermic (tính từ), exothermal (tính từ), calorific (tính từ).

exothermic Tính từ

Nghĩa: Toả nhiệt.

Xem đầy đủ từ "exothermic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exothermal Tính từ

US/ˌɛk.soʊ.ˈθɜː.məl/

Nghĩa: Toả nhiệt.

Xem đầy đủ từ "exothermal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calorific Tính từ

UK/ˌkæləˈɹɪf.ɪk/US/ˌkæləˈɹɪf.ɪk/

Nghĩa: Toả nhiệt.

Xem đầy đủ từ "calorific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

radiant Tính từ

UK/ˈɹeɪ.di.ənt/US/ˈɹeɪ.di.ənt/

Nghĩa: Toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ.

  • radiant heatnhiệt bức xạ

Xem đầy đủ từ "radiant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calorification Danh từ

Nghĩa: Sự toả nhiệt.

Xem đầy đủ từ "calorification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caloradiance Danh từ

Nghĩa: Sự bức xạ nhiệt; sự toả nhiệt.

Xem đầy đủ từ "caloradiance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Toả nhiệt tiếng Anh là gì?

"toả nhiệt" trong tiếng Anh là exothermic (tính từ), exothermal (tính từ), calorific (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.