Trà tiếng Anh là gì?
"trà" trong tiếng Anh là tea (danh từ), cha (danh từ), a cup that cheers but not inebriates (cụm từ).
tea Danh từ
UK/tiː/US/ti/
Nghĩa: trà, chè, lá trà, lá chè
- Do you prefer tea or coffee?Bạn thích trà hay cà phê hơn?
- He added some honey to his tea.Anh ấy cho ít mật ong vào trà.
cha Danh từ
UK/t͡ʃɑː/US/t͡ʃɑː/
Nghĩa: Nước trà; trà.
- Would you like a cup of cha?Bạn có muốn uống một tách trà không?
a cup that cheers but not inebriates Cụm từ
Nghĩa: Trà.
Xem đầy đủ từ "a cup that cheers but not inebriates": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
generation
UK/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/US/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
char Danh từ
UK/t͡ʃɑː/US/t͡ʃɑɹ/
Nghĩa: Trà.
Câu hỏi thường gặp
Trà tiếng Anh là gì?
"trà" trong tiếng Anh là tea (danh từ), cha (danh từ), a cup that cheers but not inebriates (cụm từ).