TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trò bịp bợm tiếng Anh là gì?

"trò bịp bợm" trong tiếng Anh là trick (danh từ), humbug (danh từ), hocus-pocus (danh từ).

trick Danh từ

UK/ˈtɹɪk/US/ˈtɹɪk/

Nghĩa: Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm.

  • the trick took him in completelynó hoàn toàn bị mắc mưu
  • there must be some trick about itcó cái gì gian trá bịp bợm trong đó

Xem đầy đủ từ "trick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

humbug Danh từ

UK/ˈhʌmbʌɡ/US/ˈhəmˌbəɡ/

Nghĩa: Trò bịp bợm, trò đánh lừa; lời nói bịp bợm.

Xem đầy đủ từ "humbug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hocus-pocus Danh từ

UK/ˌhəʊkəs ˈpəʊkəs/US/ˌhoʊkəs ˈpoʊkəs/

Nghĩa: Trò bịp bợm, trò bài tây.

Xem đầy đủ từ "hocus-pocus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malarkey Danh từ

UK/məˈlɑːki/US/məˈlɑɹki/

Nghĩa: Trò bịp bợm, lời nói bậy.

Xem đầy đủ từ "malarkey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hanky-panky Danh từ

UK/ˌhæŋkɪˈpæŋki/

Nghĩa: Trò bài tây; trò bịp bợm.

Xem đầy đủ từ "hanky-panky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

humbuggery Danh từ

Nghĩa: Trò bịp bợm, trò lừa dối.

Xem đầy đủ từ "humbuggery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trickiness Danh từ

US/ˈtrɪ.ki.nəs/

Nghĩa: Trò bịp bợm, trò xảo trá; tính gian trá, tính quỷ quyệt.

Xem đầy đủ từ "trickiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trò bịp bợm tiếng Anh là gì?

"trò bịp bợm" trong tiếng Anh là trick (danh từ), humbug (danh từ), hocus-pocus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.