Trói chặt tiếng Anh là gì?
"trói chặt" trong tiếng Anh là fasten (ngoại động từ), fasten up (cụm động từ), pin (ngoại động từ).
fasten Ngoại động từ
UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/
Nghĩa: Buộc chặt, trói chặt.
- to fasten a parcelbuộc chặt một gói
fasten up Cụm động từ
Nghĩa: Buộc chặt, trói chặt, đóng chặt.
pin Ngoại động từ
UK/pɪn/US/pɪn/
Nghĩa: Bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì).
- to pin someone down to a promisebuộc ai phải giữ lời hứa
- to pin someone down to a contracttrói chặt ai phải theo đúng giao kèo
pinion Ngoại động từ
UK/ˈpɪnjən/US/ˈpɪnjən/
Nghĩa: Trói chặt, buộc chặt.
- to pinion someone to somethingtrói chặt ai vào cái gì
fastening Danh từ
UK/ˈfɑːsənɪŋ/
Nghĩa: Sự buộc, sự trói chặt.
Câu hỏi thường gặp
Trói chặt tiếng Anh là gì?
"trói chặt" trong tiếng Anh là fasten (ngoại động từ), fasten up (cụm động từ), pin (ngoại động từ).