TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trói chặt tiếng Anh là gì?

"trói chặt" trong tiếng Anh là fasten (ngoại động từ), fasten up (cụm động từ), pin (ngoại động từ).

fasten Ngoại động từ

UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/

Nghĩa: Buộc chặt, trói chặt.

  • to fasten a parcelbuộc chặt một gói

Xem đầy đủ từ "fasten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fasten up Cụm động từ

Nghĩa: Buộc chặt, trói chặt, đóng chặt.

Xem đầy đủ từ "fasten up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pin Ngoại động từ

UK/pɪn/US/pɪn/

Nghĩa: Bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì).

  • to pin someone down to a promisebuộc ai phải giữ lời hứa
  • to pin someone down to a contracttrói chặt ai phải theo đúng giao kèo

Xem đầy đủ từ "pin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pinion Ngoại động từ

UK/ˈpɪnjən/US/ˈpɪnjən/

Nghĩa: Trói chặt, buộc chặt.

  • to pinion someone to somethingtrói chặt ai vào cái gì

Xem đầy đủ từ "pinion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fastening Danh từ

UK/ˈfɑːsənɪŋ/

Nghĩa: Sự buộc, sự trói chặt.

Xem đầy đủ từ "fastening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trói chặt tiếng Anh là gì?

"trói chặt" trong tiếng Anh là fasten (ngoại động từ), fasten up (cụm động từ), pin (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.