TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trơ trụi tiếng Anh là gì?

"trơ trụi" trong tiếng Anh là bare (tính từ), barely (phó từ), barren.

bare Tính từ

UK/bɛə/US/bɛɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.

  • the house looks barengôi nhà trông trống rỗng
  • to be bare of moneyrỗng túi, không một xu dính túi

Xem đầy đủ từ "bare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barely Phó từ

UK/ˈbɛə.li/US/ˈbɛɹ.li/ giọng máy

Nghĩa: Rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn.

Xem đầy đủ từ "barely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barren

UK/ˈbæɹən/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "barren": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

starkness Danh từ

UK/ˈstɑːknəs/US/ˈstɑɹknəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoang vắng, trơ trụi.

Xem đầy đủ từ "starkness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nakedness Danh từ

US/ˈneɪ.kəd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trần truồng, sự trơ trụi, sự loã lồ.

Xem đầy đủ từ "nakedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bareness Danh từ

UK/ˈbɛə.nəs/US/ˈbɛɚ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trần trụi, sự trần truồng, sự trơ trụi.

Xem đầy đủ từ "bareness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

naked Tính từ

UK/ˈneɪkɪd/US/ˈneɪkɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng).

  • naked treescây trụi lá
  • a naked roomcăn buồng rỗng không

Xem đầy đủ từ "naked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trơ trụi tiếng Anh là gì?

"trơ trụi" trong tiếng Anh là bare (tính từ), barely (phó từ), barren.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bare": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "barren": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "naked": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.