Trước tiên tiếng Anh là gì?
"trước tiên" trong tiếng Anh là first (phó từ), firstly (phó từ), first of all (phó từ).
first Phó từ
UK/fɜːst/US/fɚst/
Nghĩa: Trước tiên, trước hết.
firstly Phó từ
UK/ˈfɜɹstli/US/ˈfɜɹstli/
Nghĩa: trước hết, trước nhất, trước tiên
first of all Phó từ
Nghĩa: trước hết, trước nhất, trước tiên
foremost Phó từ
UK/ˈfɔː.məʊst/
Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước nhất.
headmost Tính từ
US/ˈhɛd.ˌmoʊst/
Nghĩa: Trước tiên, trước nhất.
imprimis Phó từ
US/ɪm.ˈprɑɪ.məs/
Nghĩa: Trước hết, trước tiên.
originally Phó từ
UK/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/US/əˈɹɪd͡ʒ.ɪ.nə.li/
Nghĩa: Đầu tiên, trước tiên.
primariness Danh từ
Nghĩa: Điều chủ yếu, điều chính yếu, điều trước tiên.
Câu hỏi thường gặp
Trước tiên tiếng Anh là gì?
"trước tiên" trong tiếng Anh là first (phó từ), firstly (phó từ), first of all (phó từ).