Trượt băng tiếng Anh là gì?
"trượt băng" trong tiếng Anh là ice-skate (động từ), skate (động từ), ice skating (danh từ).
ice-skate Động từ
US/ˈɑɪs.ˌskeɪt/
Nghĩa: Trượt băng, đi patanh trên băng.
skate Động từ
UK/skeɪt/US/skeɪt/
Nghĩa: Trượt băng.
- There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
- No one wanted to go ice skating with me.Không ai muốn đi trượt băng với tôi.
ice skating Danh từ
Nghĩa: Trượt băng.
- No one wanted to go ice skating with me.Không ai muốn đi trượt băng với tôi.
rink Nội động từ
UK/ɹɪŋk/US/ɹɪŋk/
Nghĩa: Trượt băng (trên sân trượt băng).
skater Danh từ
UK/ˈskeɪ.tə(ɹ)/
Nghĩa: Người trượt băng.
- We're pretty good skaters.Chúng tôi là dân trượt băng khá giỏi.
Câu hỏi thường gặp
Trượt băng tiếng Anh là gì?
"trượt băng" trong tiếng Anh là ice-skate (động từ), skate (động từ), ice skating (danh từ).