Trận tiếng Anh là gì?
"trận" trong tiếng Anh là combat (danh từ), fight (danh từ), match.
combat Danh từ
UK/ˈkɒmˌbæt/US/ˈkɑmˌbæt/ giọng người thật
Nghĩa: Trận, trận đấu, trận đánh, trận chiến đấu.
- single combattrận đánh tay đôi
- combat of witscuộc đấu trí
fight Danh từ
UK/faɪt/US/fəɪt/ giọng người thật
Nghĩa: trận
- The fight ended in a draw.Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.
match
UK/mæt͡ʃ/US/mæt͡ʃ/ giọng người thật
- It was raining at the time the opening match of the World Cup happened.Trời mưa vào thời điểm trận khai mạc World Cup diễn ra.
- With a bit more effort we might have won the match.Cố thêm chút nữa là chúng ta đã có thể thắng trận này rồi.
battle
UK/ˈbætl̩/US/ˈbætl̩/ giọng người thật
- He died in battle.Anh ấy đã tử trận.
- We won the battle.Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến
storm Danh từ
UK/stɔːm/US/stoɹm/ giọng người thật
Nghĩa: Trận mưa (đạn, bom...), trận.
- of abusemột trận xỉ vả
- storm of laughtermột trận cười vỡ bụng
Câu hỏi thường gặp
Trận tiếng Anh là gì?
"trận" trong tiếng Anh là combat (danh từ), fight (danh từ), match.