battle
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbætl̩/
US/ˈbætl̩/
giọng máy của trình duyệt
battle nghĩa là trận đánh, cuộc chiến đấu, chiến thuật, chiến đấu.
Nghĩa của battle
Danh từ
- Trận đánh; cuộc chiến đấu.
- Chiến thuật.
Nội động từ
- Chiến đấu, vật lộn.
- to battle with the winds and wavesvật lộn với sóng gió
Dạng từ của battle
| Số nhiều | battles |
| Ngôi thứ ba số ít | battles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | battling |
| Quá khứ phân từ | battled |
| Quá khứ | battled |
| So sánh hơn | more battle |
| So sánh nhất | most battle |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với battle
Đồng nghĩa
Họ từ của battle
Cụm từ, thành ngữ với battle
- battle royal — Trận loạn đả.
- to fight somebody's battle for him — Đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai.
- general's battle — Trận thắng do tài chỉ huy.
- soldier's battle — Trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm.
- Battle of Britain — Không chiến tại Anh Quốc.
Câu ví dụ với battle
- Fifty brave knights were ready for the great battle. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.
- We won the battle. Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến
- He died in battle. Anh ấy đã tử trận.
- Tom is battling illness. Tom đang chiến đấu với bệnh tật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
battle nghĩa là gì?
battle (danh từ, nội động từ) nghĩa là trận đánh, cuộc chiến đấu, chiến thuật, chiến đấu.
battle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battle: giọng Anh (UK) /ˈbætl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈbætl̩/.