Trọng vọng tiếng Anh là gì?
"trọng vọng" trong tiếng Anh là proud (phó từ), honour, respect.
proud Phó từ
UK/ˈpɹaʊ̯d/US/ˈpɹaʊ̯d/
Nghĩa: Trọng vọng, trọng đãi.
- you do me proudanh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá
honour
UK/ˈɒnə/US/ˈɑnəɹ/
respect
UK/ɹɪˈspɛkt/US/ɹɪˈspɛkt/
esteem
UK/ɪˈstiːm/US/ɪˈstiːm/
distinction Danh từ
UK/dɪˈstɪŋkʃən/US/dɪˈstɪŋkʃən/
Nghĩa: Sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng.
- to treat with distinctionbiệt đãi, trọng vọng
Câu hỏi thường gặp
Trọng vọng tiếng Anh là gì?
"trọng vọng" trong tiếng Anh là proud (phó từ), honour, respect.