Trở nên vững chắc tiếng Anh là gì?
"trở nên vững chắc" trong tiếng Anh là fix (nội động từ), firm (nội động từ), steady (nội động từ).
fix Nội động từ
UK/fɪks/US/fɪks/
Nghĩa: Trở nên vững chắc.
firm Nội động từ
UK/fɜːm/US/fɜɹm/
Nghĩa: Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc.
steady Nội động từ
US/ˈstɪdi/
Nghĩa: Trở nên vững vàng, trở nên vững chắc.
strengthen Nội động từ
UK/ˈstɹɛŋ(k)θən/US/ˈstɹɛŋ(k)θən/
Nghĩa: Trở nên mạnh; trở nên vững chắc.
consolidate Nội động từ
UK/kənˈsɒl.ɪ.deɪt/US/kənˈsɑ.lə.deɪt/
Nghĩa: Trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc.
Câu hỏi thường gặp
Trở nên vững chắc tiếng Anh là gì?
"trở nên vững chắc" trong tiếng Anh là fix (nội động từ), firm (nội động từ), steady (nội động từ).