Trứng cá tiếng Anh là gì?
"trứng cá" trong tiếng Anh là roe (danh từ), black-head (danh từ), roe-corn (danh từ).
roe Danh từ
UK/ˈɹəʊ/US/ˈɹoʊ/
Nghĩa: trứng cá
black-head Danh từ
Nghĩa: Trứng cá (ở mặt).
roe-corn Danh từ
US/ˈroʊ.ˈkɔrn/
Nghĩa: Trứng cá.
fish
UK/fɪʃ/US/fɪʃ/
egg
UK/ɛɡ/US/ɛɡ/
berry Danh từ
UK/ˈbɛɹi/US/ˈbɛɹi/
Nghĩa: Trứng cá, trứng tôm.
- hen-lobster in berrycon tôm hùm có trứng
acne
UK/ˈækni/US/ˈækni/
Câu hỏi thường gặp
Trứng cá tiếng Anh là gì?
"trứng cá" trong tiếng Anh là roe (danh từ), black-head (danh từ), roe-corn (danh từ).