TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tranh tài tiếng Anh là gì?

"tranh tài" trong tiếng Anh là compete (nội động từ), contest, competition.

compete Nội động từ

UK/kəmˈpiːt/US/kəmˈpiːt/

Nghĩa: Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh, tranh tài.

  • to compete with someone in talentđua tài với người nào
  • to compete against other countries in tradecạnh tranh thương mại với các nước khác

Xem đầy đủ từ "compete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contest

UK/ˈkɒn.tɛst/US/ˈkɑn.tɛst/

Xem đầy đủ từ "contest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

competition

UK/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/US/ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/

Xem đầy đủ từ "competition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rivalry Danh từ

UK/ˈɹaɪ.vəl.ɹi/US/ˈɹaɪ.vəl.ɹi/

Nghĩa: Sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài.

  • to enter into rivalry with someonekình địch với ai, cạnh tranh với ai

Xem đầy đủ từ "rivalry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rivalship Danh từ

Nghĩa: Sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài.

  • to enter into rivalry with someonekình địch với ai, cạnh tranh với ai

Xem đầy đủ từ "rivalship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tranh tài tiếng Anh là gì?

"tranh tài" trong tiếng Anh là compete (nội động từ), contest, competition.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.