TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Truy nã tiếng Anh là gì?

"truy nã" trong tiếng Anh là gun (động từ), pursue (ngoại động từ), want (ngoại động từ).

gun Động từ

UK/ˈɡʌn/US/ˈɡʌn/

Nghĩa: Săn lùng, truy nã.

Xem đầy đủ từ "gun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pursue Ngoại động từ

UK/pəˈsjuː/US/pɚˈsu/

Nghĩa: Theo, đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích.

  • to pursue the enemyđuổi bắt kẻ địch, truy kích kẻ địch

Xem đầy đủ từ "pursue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

want Ngoại động từ

UK/wɒnt/US/wɑnt/

Nghĩa: Tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã.

  • to want a situationtìm một công ăn việc làm
  • the suspect is wanted by the policekẻ tình nghi đang bị công an truy nã

Xem đầy đủ từ "want": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trail Ngoại động từ

UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/

Nghĩa: Theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã.

  • to trail a tigerđuổi theo dấu vết một con hổ
  • to trail a murderertruy nã một kẻ giết người

Xem đầy đủ từ "trail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pursuit Danh từ

UK/pəˈsjuːt/US/pɝˈsut/

Nghĩa: Sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự truy nã, sự truy kích.

Xem đầy đủ từ "pursuit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Truy nã tiếng Anh là gì?

"truy nã" trong tiếng Anh là gun (động từ), pursue (ngoại động từ), want (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.