Tuỷ sống tiếng Anh là gì?
"tuỷ sống" trong tiếng Anh là spinal cord (danh từ), medulla (danh từ), medullary (tính từ).
spinal cord Danh từ
US/ˈspaɪ.nəl ˈkɔɹd/
Nghĩa: Tuỷ sống.
medulla Danh từ
US/məˈdulə/
Nghĩa: Tuỷ xương; tuỷ sống; hành tuỷ.
medullary Tính từ
UK/məˈdʌləɹi/US/məˈdʌləɹi/
Nghĩa: (thuộc) tuỷ xương; (thuộc) tuỷ sống; (thuộc) hành tuỷ; như tuỷ xương; như tuỷ sống; như hành tuỷ; có tuỷ xương; có tuỷ sống; có hành tuỷ.
pithy Tính từ
UK/ˈpɪθi/US/ˈpɪθi/
Nghĩa: Tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống.
pith Danh từ
UK/pɪθ/US/pɪθ/
Nghĩa: Tuỷ sống.
Câu hỏi thường gặp
Tuỷ sống tiếng Anh là gì?
"tuỷ sống" trong tiếng Anh là spinal cord (danh từ), medulla (danh từ), medullary (tính từ).