TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Uổng phí tiếng Anh là gì?

"uổng phí" trong tiếng Anh là waste (nội động từ), mis-spend (ngoại động từ), lose (ngoại động từ).

waste Nội động từ

UK/ˈweɪ̯st/US/ˈweɪ̯st/

Nghĩa: Lãng phí, uổng phí.

  • don't let water wasteđừng để nước chảy phí đi

Xem đầy đủ từ "waste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mis-spend Ngoại động từ

Nghĩa: Tiêu phí, bỏ phí, uổng phí.

  • mis-spent youthtuổi xuân bỏ phí

Xem đầy đủ từ "mis-spend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lose Ngoại động từ

UK/luːz/US/luz/

Nghĩa: Uổng phí, bỏ phí.

  • to lose time in gamblingbỏ phí thì giờ vào quân bài lá bạc

Xem đầy đủ từ "lose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissipate Ngoại động từ

UK/ˈdɪsɪpeɪt/US/ˈdɪsɪpeɪt/

Nghĩa: Tiêu mòn, làm hao mòn, uổng phí (nghị lực); làm tản mạn (sự chú ý); làm lãng (trí).

Xem đầy đủ từ "dissipate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loss Danh từ

UK/lɒs/US/lɔs/

Nghĩa: Sự uổng phí, sự bỏ phí.

  • without loss of timekhông để uổng phí thì giờ

Xem đầy đủ từ "loss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissipation Danh từ

UK/ˌdɪsɪˈpeɪʃən/US/ˌdɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa: Sự tiêu mòn, sự uổng phí (nghị lực); sự không tập trung (tư tưởng, sự chú ý...).

Xem đầy đủ từ "dissipation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Uổng phí tiếng Anh là gì?

"uổng phí" trong tiếng Anh là waste (nội động từ), mis-spend (ngoại động từ), lose (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.