Uy quyền tiếng Anh là gì?
"uy quyền" trong tiếng Anh là authority (danh từ), lordship (danh từ), sword (danh từ).
authority Danh từ
UK/ɔːˈθɒɹəti/US/əˈθɔɹədi/ giọng người thật
Nghĩa: Uy quyền, quyền lực, quyền thế.
- to exercise authority over somebodycó quyền lực đối với ai
lordship Danh từ
UK/ˈlɔːd.ʃɪp/US/ˈlɔɹd.ʃɪp/ giọng máy
Nghĩa: Quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến).
sword Danh từ
UK/sɔːd/US/soɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Quân quyền, uy quyền.
reign Danh từ
UK/ɹeɪ̯n/US/ɹeɪ̯n/ giọng người thật
Nghĩa: Uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị.
- night resumes her reignmàn đêm ngự trị
grandeur Danh từ
UK/ˈɡɹæn.djʊə/US/ˈɡɹæn.d͡ʒɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Uy quyền, quyền thế.
Câu hỏi thường gặp
Uy quyền tiếng Anh là gì?
"uy quyền" trong tiếng Anh là authority (danh từ), lordship (danh từ), sword (danh từ).