Véo tiếng Anh là gì?
"véo" trong tiếng Anh là pinch (ngoại động từ), nip (động từ), tweak (ngoại động từ).
pinch Ngoại động từ
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Vấu, véo, kẹp, kẹt.
- to give someone a pinchvéo ai một cái
nip Động từ
UK/nɪp/US/nɪp/ giọng máy
Nghĩa: Cắn, nhay, cấu, véo, bấm, kẹp, quắp.
- to nip one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa
tweak Ngoại động từ
UK/twiːk/US/twiːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Véo, vặn.
vellicate Động từ
UK/ˈvɛlɪkeɪt/US/ˈvɛlɪkeɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cù, véo.
squeeze Danh từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/ giọng người thật
Nghĩa: Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.
- to give somebody a squeeze of the handsiết chặt tay người nào
nipper Danh từ
UK/ˈnɪpə(ɹ)/US/ˈnɪpə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người cấu, người véo, vật cắn, vật nhay.
Câu hỏi thường gặp
Véo tiếng Anh là gì?
"véo" trong tiếng Anh là pinch (ngoại động từ), nip (động từ), tweak (ngoại động từ).