Vòng xoắn tiếng Anh là gì?
"vòng xoắn" trong tiếng Anh là twist (danh từ), turn (danh từ), spire (danh từ).
twist Danh từ
UK/twɪst/US/twɪst/
Nghĩa: Sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn.
- to give the rope a few more twistsxoắn sợi dây thêm vài vòng nữa
turn Danh từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Vòng cuộn, vòng xoắn (dây thép...).
spire Danh từ
UK/spaɪə/US/ˈspaɪ.ɚ/
Nghĩa: Vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn).
twirl Danh từ
UK/twɜːl/US/twɝl/
Nghĩa: Vòng xoắn, cuộn.
- twirls of smokenhững làn khói cuồn cuộn
whorl Danh từ
UK/(h)wɔː(ɹ)l/US/(h)wɔː(ɹ)l/
Nghĩa: Vòng xoắn.
- the whorl of a shellvòng xoắn của vỏ ốc
Câu hỏi thường gặp
Vòng xoắn tiếng Anh là gì?
"vòng xoắn" trong tiếng Anh là twist (danh từ), turn (danh từ), spire (danh từ).