Vô cớ tiếng Anh là gì?
"vô cớ" trong tiếng Anh là gratuitous (tính từ), causeless (tính từ), groundlessly (phó từ).
gratuitous Tính từ
UK/ɡɹəˈtjuː.ɪt.əs/US/ɡɹəˈtu.ɪt.əs/ giọng người thật
Nghĩa: Không có lý do, vô cớ, vu vơ.
- a gratuitous liesự nói dối không có lý do
- a gratuitous insultlời lăng mạ vô cớ
causeless Tính từ
UK/ˈkɔːzləs/US/ˈkɔːzləs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không có lý do, vô cớ.
groundlessly Phó từ
US/ˈɡrɑʊnd.ləs.li/ giọng người thật
Nghĩa: Không căn cứ, vô cớ.
wanton Tính từ
UK/ˈwɒntən/US/ˈwɑntən/ giọng người thật
Nghĩa: Lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích.
- wanton slaughtersự tàn sát bừa bãi
- wanton insultsự chửa bậy
unprovoked
UK/ˌʌnpɹəˈvoʊkt/US/ˌʌnpɹəˈvoʊkt/ giọng máy của trình duyệt
baseless
UK/ˈbeɪsləs/ giọng người thật
unjustified
groundless
UK/ˈɡɹaʊndləs/US/ˈɡɹaʊndləs/ giọng người thật
gratuitousness Danh từ
US/ɡrə.ˈtuː.ə.təs.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vô cớ, tính vu vơ.
wantonness Danh từ
UK/ˈwɒntənnəs/US/ˈwɑntənnəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính chất lung tung, tính chất bậy bạ, tính chất bừa bãi; sự vô cớ.
unfounded
US/ˌən.ˈfɑʊn.dəd/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Vô cớ tiếng Anh là gì?
"vô cớ" trong tiếng Anh là gratuitous (tính từ), causeless (tính từ), groundlessly (phó từ).