Vô hiệu tiếng Anh là gì?
"vô hiệu" trong tiếng Anh là vain (tính từ), unhelpful (tính từ), ineffective.
vain Tính từ
UK/veɪn/US/veɪn/
Nghĩa: Vô hiệu, không có kết quả, vô ích.
- vain effortsnhững cố gắng vô ích
unhelpful Tính từ
UK/ʌnˈhɛlpfəl/US/ʌnˈhɛlpfəl/
Nghĩa: Không giúp đỡ gì được; không có tác dụng, vô ích, vô bổ, vô hiệu.
ineffective
UK/ˌɪn.ɪˈfɛk.tɪv/US/ˌɪn.ɪˈfɛk.tɪv/
ineffectual
UK/ˌɪnɪˈfɛkt͡ʃuəl/US/ˌɪnəˈfɛkt͡ʃuəl/
null Tính từ
UK/nʌl/US/nʌl/
Nghĩa: Vô hiệu, không có hiệu lực.
- null and voidkhông còn hiệu lực nữa, không còn giá trị nữa (đạo luật, tờ di chúc, chứng thư, hiệp ước...)
invalid Tính từ
UK/ɪnˈvæl.ɪd/US/ɪnˈvæl.ɪd/
Nghĩa: Vô hiệu.
nugatory Tính từ
UK/ˈn(j)uːɡətɔɹi/US/ˈn(j)uːɡətɔɹi/
Nghĩa: Vô hiệu, không có hiệu lực.
nullity Danh từ
US/ˈnə.lə.ti/
Nghĩa: Tính vô hiệu.
voidness Danh từ
US/ˈvɔɪd.nəs/
Nghĩa: Tính vô hiệu, tính vô giá trị.
- the voidness of an agreementtính chất vô giá trị của một hiệp định
Câu hỏi thường gặp
Vô hiệu tiếng Anh là gì?
"vô hiệu" trong tiếng Anh là vain (tính từ), unhelpful (tính từ), ineffective.