Võng xuống tiếng Anh là gì?
"võng xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), groan (nội động từ), deflect (nội động từ).
sag Nội động từ
UK/sæɡ/US/sæɡ/
Nghĩa: Lún xuống, võng xuống; cong xuống.
groan Nội động từ
UK/ˈɡɹəʊ̯n/US/ˈɡɹoʊ̯n/
Nghĩa: Trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng).
- shelf groans with booksgiá chất đầy sách nặng trĩu xuống
- the cart groaned under the loadchiếc xe kĩu kịt vì chở nặng
deflect Nội động từ
UK/dɪˈflɛkt/
Nghĩa: Uốn xuống, võng xuống.
deflection Danh từ
UK/dɪˈflɛkʃən/US/dəˈflɛkʃən/
Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.
deflexion Danh từ
Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.
sagging Danh từ
US/ˈsæɡ.ɡiɳ/
Nghĩa: Sự võng xuống.
- sagging of the beltsự võng xuống của đai truyền
Câu hỏi thường gặp
Võng xuống tiếng Anh là gì?
"võng xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), groan (nội động từ), deflect (nội động từ).