TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Võng xuống tiếng Anh là gì?

"võng xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), groan (nội động từ), deflect (nội động từ).

sag Nội động từ

UK/sæɡ/US/sæɡ/

Nghĩa: Lún xuống, võng xuống; cong xuống.

Xem đầy đủ từ "sag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

groan Nội động từ

UK/ˈɡɹəʊ̯n/US/ˈɡɹoʊ̯n/

Nghĩa: Trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng).

  • shelf groans with booksgiá chất đầy sách nặng trĩu xuống
  • the cart groaned under the loadchiếc xe kĩu kịt vì chở nặng

Xem đầy đủ từ "groan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflect Nội động từ

UK/dɪˈflɛkt/

Nghĩa: Uốn xuống, võng xuống.

Xem đầy đủ từ "deflect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflection Danh từ

UK/dɪˈflɛkʃən/US/dəˈflɛkʃən/

Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.

Xem đầy đủ từ "deflection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deflexion Danh từ

Nghĩa: Sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng.

Xem đầy đủ từ "deflexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sagging Danh từ

US/ˈsæɡ.ɡiɳ/

Nghĩa: Sự võng xuống.

  • sagging of the beltsự võng xuống của đai truyền

Xem đầy đủ từ "sagging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Võng xuống tiếng Anh là gì?

"võng xuống" trong tiếng Anh là sag (nội động từ), groan (nội động từ), deflect (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.