Vũ đài tiếng Anh là gì?
"vũ đài" trong tiếng Anh là arena (danh từ), stage (danh từ), list (danh từ).
arena Danh từ
UK/əˈɹiːnə/US/əˈɹiːnə/
Nghĩa: sân khấu, vũ đài
- in the international arenatrên vũ đài quốc tế
stage Danh từ
UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/
Nghĩa: Vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động; chính trường
- to quit the stage of politicsrời khỏi vũ đài chính trị
- a larger stage opened to himmột phạm vi hoạt động lớn hơn đã mở ra cho anh ta
list Danh từ
UK/lɪst/US/lɪst/
Nghĩa: Hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài.
- to enter the lists against somebodythách thức ai, nhận sự thách thức của ai ((thường) dùng về cuộc tranh luận)
ring Danh từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Vũ đài.
scene
UK/siːn/US/siːn/
Câu hỏi thường gặp
Vũ đài tiếng Anh là gì?
"vũ đài" trong tiếng Anh là arena (danh từ), stage (danh từ), list (danh từ).