TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vũ đài tiếng Anh là gì?

"vũ đài" trong tiếng Anh là arena (danh từ), stage (danh từ), list (danh từ).

arena Danh từ

UK/əˈɹiːnə/US/əˈɹiːnə/

Nghĩa: sân khấu, vũ đài

  • in the international arenatrên vũ đài quốc tế

Xem đầy đủ từ "arena": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stage Danh từ

UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/

Nghĩa: Vũ đài, phạm vi hoạt động, khung cảnh hoạt động; chính trường

  • to quit the stage of politicsrời khỏi vũ đài chính trị
  • a larger stage opened to himmột phạm vi hoạt động lớn hơn đã mở ra cho anh ta

Xem đầy đủ từ "stage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

list Danh từ

UK/lɪst/US/lɪst/

Nghĩa: Hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài.

  • to enter the lists against somebodythách thức ai, nhận sự thách thức của ai ((thường) dùng về cuộc tranh luận)

Xem đầy đủ từ "list": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ring Danh từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: Vũ đài.

Xem đầy đủ từ "ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scene

UK/siːn/US/siːn/

Xem đầy đủ từ "scene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vũ đài tiếng Anh là gì?

"vũ đài" trong tiếng Anh là arena (danh từ), stage (danh từ), list (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.