Vũ khí tiếng Anh là gì?
"vũ khí" trong tiếng Anh là weapon (danh từ), arm (danh từ), weaponry (danh từ).
weapon Danh từ
UK/ˈwɛp.ən/US/ˈwɛp.ən/
Nghĩa: vũ khí, binh khí
- Put down your weapons.Hãy hạ vũ khí xuống.
- Do they have weapons?Họ có vũ khí không?
arm Danh từ
UK/ɑːm/US/ɑɹm/
Nghĩa: vũ khí
weaponry Danh từ
UK/ˈwɛp.ən.ɹi/US/ˈwɛp.ən.ɹi/
Nghĩa: vũ khí, binh khí
hardware Danh từ
UK/ˈhɑːdˌwɛə/US/ˈhɑɹdˌwɛɹ/
Nghĩa: Vũ khí.
armament Danh từ
UK/ˈɑː(ɹ)məmənt/US/ˈɑː(ɹ)məmənt/
Nghĩa: Vũ khí; quân trang; súng lớn, pháo (trên tàu chiến).
Câu hỏi thường gặp
Vũ khí tiếng Anh là gì?
"vũ khí" trong tiếng Anh là weapon (danh từ), arm (danh từ), weaponry (danh từ).