TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vạt tiếng Anh là gì?

"vạt" trong tiếng Anh là flap (danh từ), skirt (danh từ), plot.

flap Danh từ

UK/flæp/US/flæp/

Nghĩa: vạt, vạt áo

Xem đầy đủ từ "flap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skirt Danh từ

UK/skɜːt/US/skɚt/

Nghĩa: vạt

Xem đầy đủ từ "skirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plot

UK/plɒt/US/plɑt/

Xem đầy đủ từ "plot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chamfer

UK/ˈt͡ʃæm.fə/US/ˈt͡ʃæm.fɚ/

Xem đầy đủ từ "chamfer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flapper Danh từ

US/ˈflæpɚ/

Nghĩa: Cánh (bà xếp); vạt (áo); vây to (cá); đuôi (cua, tôm...).

Xem đầy đủ từ "flapper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vạt tiếng Anh là gì?

"vạt" trong tiếng Anh là flap (danh từ), skirt (danh từ), plot.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.