Vải mỏng tiếng Anh là gì?
"vải mỏng" trong tiếng Anh là tissue (danh từ), taffeta (danh từ), etamine (danh từ).
tissue Danh từ
UK/ˈtɪs.juː/US/ˈtɪʃ.(j)u/
Nghĩa: Vải mỏng.
taffeta Danh từ
UK/ˈtæ.fɪ.tə/US/ˈtæ.fɪ.tə/
Nghĩa: Vải mỏng.
etamine Danh từ
US/ˈeɪ.tə.ˌmin/
Nghĩa: Vải mỏng; vải mặt rây.
gossamer Danh từ
UK/ˈɡɒ.sə.mə/US/ˈɡɑ.sə.mɚ/
Nghĩa: The, sa, vải mỏng.
- as light as gossamermỏng nhẹ như tơ
gossamery Danh từ
UK/ˈɡɒsəməɹi/US/ˈɡɒsəməɹi/
Nghĩa: The, sa, vải mỏng.
- as light as gossamermỏng nhẹ như tơ
zemstvo Danh từ
UK/ˈzɛmstvəʊ/
Nghĩa: Vải mỏng, vải voan.
Câu hỏi thường gặp
Vải mỏng tiếng Anh là gì?
"vải mỏng" trong tiếng Anh là tissue (danh từ), taffeta (danh từ), etamine (danh từ).