TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẫn còn tiếng Anh là gì?

"vẫn còn" trong tiếng Anh là still (phó từ), alive (tính từ), yet.

still Phó từ

UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/

Nghĩa: Vẫn thường, thường, vẫn còn.

  • I still have many things to do.Tôi vẫn còn nhiều việc phải làm.
  • We still have a chance to win.Chúng ta vẫn còn cơ hôi giành chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "still": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alive Tính từ

UK/əˈlaɪv/US/əˈlaɪv/

Nghĩa: Vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị.

  • I believe Elvis is still alive.Tôi tin là Elvis vẫn còn sống.
  • The fish he caught yesterday is still alive.Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.

Xem đầy đủ từ "alive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yet

UK/jɛt/US/jɛt/

Xem đầy đủ từ "yet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rest Nội động từ

UK/ɹɛst/US/ɹɛst/

Nghĩa: Còn, vẫn còn, vẫn cứ, cứ.

  • you may rest assured that...anh có thể cứ tin chắc (yên trí) là

Xem đầy đủ từ "rest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

persist Nội động từ

UK/pəˈsɪst/US/pɚˈsɪst/

Nghĩa: Vẫn còn, cứ dai dẳng.

  • the fever persistscơn sốt vẫn dai dẳng
  • the tendency still persistskhuynh hướng vẫn còn

Xem đầy đủ từ "persist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẫn còn tiếng Anh là gì?

"vẫn còn" trong tiếng Anh là still (phó từ), alive (tính từ), yet.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.