Vận chuyển tiếng Anh là gì?
"vận chuyển" trong tiếng Anh là convey (ngoại động từ), transport, ship.
convey Ngoại động từ
UK/kənˈveɪ/US/kənˈveɪ/
Nghĩa: Chở, chuyên chở, vận chuyển.
transport
UK/tɹænsˈpɔːt/US/tɹænsˈpɔɹt/
- The ship transports cars from Europe to North America.Con tàu vận chuyển ô tô từ Châu Âu đến Bắc Mỹ.
ship
UK/ˈʃɪp/US/ˈʃɪp/
deliver
UK/dɪˈlɪv.ə(ɹ)/US/dɪˈlɪv.ɚ/
freight Động từ
UK/fɹeɪt/US/fɹeɪt/
Nghĩa: vận chuyển
conveyance Danh từ
UK/kənˈveɪəns/US/kənˈveɪəns/
Nghĩa: Sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển.
- means of conveyancephương tiện vận chuyển
Câu hỏi thường gặp
Vận chuyển tiếng Anh là gì?
"vận chuyển" trong tiếng Anh là convey (ngoại động từ), transport, ship.