Vận hành tiếng Anh là gì?
"vận hành" trong tiếng Anh là run (nội động từ), operate, use.
run Nội động từ
UK/ɹʌn/US/ɹʌn/
Nghĩa: Chạy, vận hành, hoạt động (máy móc, nhà máy...).
- to leave the engine of the motorcar runningđể cho động cơ ô tô chạy
operate
UK/ˈɒpəɹeɪt/US/ˈɑpəɹeɪt/
- Do you know how this machine operates?Cậu có biết cái máy này vận hành như thế nào không?
- Who can operate this machine?Ai có thể vận hành cái máy này?
use
UK/juːs/US/jus/
function
UK/ˈfʌŋ(k)ʃən/US/ˈfʌŋkʃən/
play Danh từ
US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]
Nghĩa: Sự chuyển vận, sự vận hành (của một bộ phận máy); sự xoay chuyển; phạm vi xoay chuyển; cách chạy.
- bolts should have a centimeter of playchốt phải có một khoảng xê dịch một xentimet mới được
running Danh từ
UK/ˈɹʌnɪŋ/US/ˈɹʌnɪŋ/
Nghĩa: Sự chạy, sự vận hành (máy...).
working Danh từ
UK/ˈwɜːkɪŋ/US/ˈwɝkɪŋ/
Nghĩa: Sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc).
Câu hỏi thường gặp
Vận hành tiếng Anh là gì?
"vận hành" trong tiếng Anh là run (nội động từ), operate, use.