Vật bỏ đi tiếng Anh là gì?
"vật bỏ đi" trong tiếng Anh là reject (danh từ), rubbish (danh từ), rejectamenta (danh từ).
reject Danh từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɛkt/US/ɹɪˈd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn.
rubbish Danh từ
UK/ˈɹʌbɪʃ/US/ˈɹʌbɪʃ/
Nghĩa: Vật bỏ đi, rác rưởi.
- "shoot no rubbish ""cấm đổ rác"
rejectamenta Danh từ
Nghĩa: Vật bỏ đi, vật bị loại.
cast-off Danh từ
UK/kæst ɒf/US/kæst ɒf/
Nghĩa: Người vô dụng, người bỏ đi; vật vô dụng, vật bỏ đi.
rejection Danh từ
UK/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/US/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Vật bỏ đi, vật bị loại.
Câu hỏi thường gặp
Vật bỏ đi tiếng Anh là gì?
"vật bỏ đi" trong tiếng Anh là reject (danh từ), rubbish (danh từ), rejectamenta (danh từ).