TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật bỏ đi tiếng Anh là gì?

"vật bỏ đi" trong tiếng Anh là reject (danh từ), rubbish (danh từ), rejectamenta (danh từ).

reject Danh từ

UK/ɹɪˈd͡ʒɛkt/US/ɹɪˈd͡ʒɛkt/

Nghĩa: Vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn.

Xem đầy đủ từ "reject": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rubbish Danh từ

UK/ˈɹʌbɪʃ/US/ˈɹʌbɪʃ/

Nghĩa: Vật bỏ đi, rác rưởi.

  • "shoot no rubbish ""cấm đổ rác"

Xem đầy đủ từ "rubbish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejectamenta Danh từ

Nghĩa: Vật bỏ đi, vật bị loại.

Xem đầy đủ từ "rejectamenta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cast-off Danh từ

UK/kæst ɒf/US/kæst ɒf/

Nghĩa: Người vô dụng, người bỏ đi; vật vô dụng, vật bỏ đi.

Xem đầy đủ từ "cast-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejection Danh từ

UK/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/US/ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/

Nghĩa: Vật bỏ đi, vật bị loại.

Xem đầy đủ từ "rejection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật bỏ đi tiếng Anh là gì?

"vật bỏ đi" trong tiếng Anh là reject (danh từ), rubbish (danh từ), rejectamenta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.