Vẹo tiếng Anh là gì?
"vẹo" trong tiếng Anh là hundred thousand (số từ), crooked, curvature (danh từ).
hundred thousand Số từ
Nghĩa: Trăm nghìn, trăm ngàn, vẹo, ức, mười vạn.
crooked
UK/kɹʊkɪd/US/kɹʊkɪd/
curvature Danh từ
US/ˈkɜɹ.və.tʃəɹ/
Nghĩa: Sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo (xương).
- to suffer from curvature of the spinebị vẹo xương sống
wrick Danh từ
Nghĩa: Sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ).
twisted
UK/ˈtwɪstɪd/US/ˈtwɪstɪd/
Câu hỏi thường gặp
Vẹo tiếng Anh là gì?
"vẹo" trong tiếng Anh là hundred thousand (số từ), crooked, curvature (danh từ).