TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vịnh tiếng Anh là gì?

"vịnh" trong tiếng Anh là bay (danh từ), gulf (danh từ), embayment (danh từ).

bay Danh từ

UK/ˈbeɪ̯/US/ˈbeɪ̯/

Nghĩa: vịnh

Xem đầy đủ từ "bay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gulf Danh từ

UK/ɡʌlf/US/ɡʌlf/

Nghĩa: Vịnh.

Xem đầy đủ từ "gulf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embayment Danh từ

UK/ɪmˈbeɪmənt/US/ɪmˈbeɪmənt/

Nghĩa: Vịnh; vũng.

Xem đầy đủ từ "embayment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lough Danh từ

UK/lɒk/US/lɑk/

Nghĩa: Hồ, vịnh.

Xem đầy đủ từ "lough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bight Danh từ

UK/baɪt/US/baɪt/

Nghĩa: Vịnh.

Xem đầy đủ từ "bight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vịnh tiếng Anh là gì?

"vịnh" trong tiếng Anh là bay (danh từ), gulf (danh từ), embayment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.