Vịnh tiếng Anh là gì?
"vịnh" trong tiếng Anh là bay (danh từ), gulf (danh từ), embayment (danh từ).
bay Danh từ
UK/ˈbeɪ̯/US/ˈbeɪ̯/
Nghĩa: vịnh
gulf Danh từ
UK/ɡʌlf/US/ɡʌlf/
Nghĩa: Vịnh.
embayment Danh từ
UK/ɪmˈbeɪmənt/US/ɪmˈbeɪmənt/
Nghĩa: Vịnh; vũng.
lough Danh từ
UK/lɒk/US/lɑk/
Nghĩa: Hồ, vịnh.
bight Danh từ
UK/baɪt/US/baɪt/
Nghĩa: Vịnh.
Câu hỏi thường gặp
Vịnh tiếng Anh là gì?
"vịnh" trong tiếng Anh là bay (danh từ), gulf (danh từ), embayment (danh từ).