Vỏ bào tiếng Anh là gì?
"vỏ bào" trong tiếng Anh là chip (danh từ), swarf (danh từ), matchwood (danh từ).
chip Danh từ
UK/t͡ʃɪp/US/t͡ʃɪp/
Nghĩa: Vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa.
swarf Danh từ
UK/swɔːf/US/swɔɹf/
Nghĩa: Vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào, mạt giũ (kim loại).
matchwood Danh từ
US/ˈmætʃ.wʊd/
Nghĩa: Vỏ bào.
scobs Danh từ
UK/skɒbz/
Nghĩa: Vỏ bào.
shaving Danh từ
UK/ˈʃeɪvɪŋ/US/ˈʃeɪvɪŋ/
Nghĩa: Vỏ bào (gỗ, kim loại).
Câu hỏi thường gặp
Vỏ bào tiếng Anh là gì?
"vỏ bào" trong tiếng Anh là chip (danh từ), swarf (danh từ), matchwood (danh từ).