Vỗ béo tiếng Anh là gì?
"vỗ béo" trong tiếng Anh là fatten (ngoại động từ), fat (động từ), fatal (ngoại động từ).
fatten Ngoại động từ
UK/ˈfætən/US/ˈfætən/
Nghĩa: Nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt).
fat Động từ
UK/fæt/US/fæt/
Nghĩa: Vỗ béo.
fatal Ngoại động từ
UK/ˈfeɪ.təl/US/ˈfeɪ.təl/
Nghĩa: Nuôi béo, vỗ béo.
flesh Ngoại động từ
UK/flɛʃ/US/flɛʃ/
Nghĩa: Vỗ béo, nuôi béo; làm cho có da có thịt.
tallow Ngoại động từ
UK/ˈtæləʊ/US/ˈtæloʊ/
Nghĩa: Vỗ béo.
- to tallow sheepvỗ béo cừu
Câu hỏi thường gặp
Vỗ béo tiếng Anh là gì?
"vỗ béo" trong tiếng Anh là fatten (ngoại động từ), fat (động từ), fatal (ngoại động từ).