TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vỗ tay tiếng Anh là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Anh là applaud (động từ), clap (nội động từ), applause (danh từ).

applaud Động từ

UK/əˈplɔːd/US/əˈplɔd/

Nghĩa: vỗ tay

  • We applauded.Chúng tôi vỗ tay.
  • At the end of the movie, everyone applauded.Cuối bộ phim, mọi người vỗ tay khen ngợi.

Xem đầy đủ từ "applaud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clap Nội động từ

UK/klæp/US/klæp/

Nghĩa: Vỗ tay.

  • I clapped.Tôi vỗ tay.
  • Tom clapped.Tom đã vỗ tay.

Xem đầy đủ từ "clap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

applause Danh từ

UK/əˈplɔːz/US/əˈplɔz/

Nghĩa: vỗ tay

Xem đầy đủ từ "applause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

applauder Danh từ

US/ə.ˈplɔ.dɜː/

Nghĩa: Người vỗ tay; người hay khen.

Xem đầy đủ từ "applauder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handclap Danh từ

UK/ˈhæn(dˌ)klæp/US/ˈhæn(dˌ)klæp/

Nghĩa: Sự vỗ tay, tiếng vỗ tay.

Xem đầy đủ từ "handclap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tay tiếng Anh là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Anh là applaud (động từ), clap (nội động từ), applause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.