Vụng tiếng Anh là gì?
"vụng" trong tiếng Anh là clumsy (tính từ), unhandy (tính từ), impolitic (tính từ).
clumsy Tính từ
UK/ˈklʌmzi/US/ˈklʌmzi/
Nghĩa: Vụng, vụng về, lóng ngóng.
unhandy Tính từ
Nghĩa: Vụng, vụng về (người).
impolitic Tính từ
UK/ɪmˈpɒ.lɪ.tɪk/
Nghĩa: Không chính trị, không khôn ngoan, vụng; thất sách.
twiddly Tính từ
UK/ˈtwɪd(ə)li/US/ˈtwɪd(ə)li/
Nghĩa: Lóng ngóng, vụng (trong việc cầm nắm, chơi).
unpolitic Tính từ
Nghĩa: Không chính trị, không khôn ngoan, vụng; thất sách.
unskilful Tính từ
Nghĩa: Không khéo, vụng.
unworkmanlike Tính từ
Nghĩa: Không khéo, vụng.
wooden Tính từ
UK/ˈwʊdn̩/US/ˈwʊdn̩/
Nghĩa: Cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng.
- a wooden starecái nhìn đờ đẫn
awkward
UK/ˈɔːk.wəd/US/ˈɔk.wɚd/
secretly
UK/ˈsiː.kɹɪt.li/US/ˈsiː.kɹɪt.li/
stealthily
UK/ˈstɛlθɪli/US/ˈstɛlθɪli/
artless Tính từ
UK/ˈɑɹt.lɪs/US/ˈɑɹt.lɪs/
Nghĩa: Không có mỹ thuật; không khéo, vụng.
Câu hỏi thường gặp
Vụng tiếng Anh là gì?
"vụng" trong tiếng Anh là clumsy (tính từ), unhandy (tính từ), impolitic (tính từ).