TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vừa ý tiếng Anh là gì?

"vừa ý" trong tiếng Anh là content (tính từ), pleasant (tính từ), satisfactory.

content Tính từ

UK/kənˈtɛnt/US/kənˈtɛnt/ giọng người thật

Nghĩa: Bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn.

  • to be content with somethingvừa lòng cái gì

Xem đầy đủ từ "content": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pleasant Tính từ

UK/ˈplɛz.ənt/US/ˈplɛz.ənt/ giọng người thật

Nghĩa: Dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng.

  • a pleasant eveningmột buổi tối thú vị
  • a pleasant storymột câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay

Xem đầy đủ từ "pleasant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

satisfactory

UK/sætɪsˈfækt(ə)ɹi/US/sætɪsˈfækt(ə)ɹi/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "satisfactory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agreeable Tính từ

UK/əˈɡɹiːəbəl/US/əˈɡɹiəbəl/ giọng người thật

Nghĩa: Vừa ý, thú, khoái.

Xem đầy đủ từ "agreeable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complacent Tính từ

UK/kəmˈpleɪsənt/US/kəmˈpleɪsənt/ giọng người thật

Nghĩa: Bằng lòng, vừa ý, thoả mãn.

Xem đầy đủ từ "complacent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complacency Danh từ

UK/kəmˈpleɪsənˌsiː/US/kəmˈpleɪsənˌsiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn.

Xem đầy đủ từ "complacency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

satisfactoriness Danh từ

US/ˌsæ.təs.ˈfæk.tə.ri.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thoả mãn, sự vừa ý; sự đầy đủ, sự tốt đẹp.

Xem đầy đủ từ "satisfactoriness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

complacence Danh từ

UK/kəmˈpleɪsəns/US/kəmˈpleɪsəns/ giọng người thật

Nghĩa: Sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn.

Xem đầy đủ từ "complacence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contented Tính từ

UK/kənˈtɛntɪd/US/kənˈtɛntɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn.

  • to keep someone contentedlàm vừa lòng ai

Xem đầy đủ từ "contented": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vừa ý tiếng Anh là gì?

"vừa ý" trong tiếng Anh là content (tính từ), pleasant (tính từ), satisfactory.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "content": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "pleasant": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "satisfactory": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "agreeable": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "complacent": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "complacence": Speaker: Roseisuppose Recorder: Roseisuppose, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Bản thu "contented": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.