TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agreeable

UK/əˈɡɹiːəbəl/ US/əˈɡɹiəbəl/ giọng máy của trình duyệt

agreeable nghĩa là dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú.

Nghĩa của agreeable

Tính từ

  1. Dễ chịu, dễ thương.
    • agreeable weatherthời tiết dễ chịu
    • agreeable voicegiọng dễ thương
  2. Vừa ý, thú, khoái.
  3. Thông tục Vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý.
    • to be agreeable to someone's proposalsẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
  4. Agreeable to hợp với, thích hợp với.
    • to be agreeable to the tastehợp với với sở thích

Dạng từ của agreeable

So sánh hơnmore agreeable
So sánh nhấtmost agreeable
Số nhiềuagreeables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agreeable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của agreeable

Cụm từ, thành ngữ với agreeable

  • to make oneself agreeable to somebody — Cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai.

Câu hỏi thường gặp

agreeable nghĩa là gì?

agreeable (tính từ) nghĩa là dễ chịu, dễ thương, vừa ý, thú.

agreeable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agreeable: giọng Anh (UK) /əˈɡɹiːəbəl/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɹiəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.