Vừa đủ tiếng Anh là gì?
"vừa đủ" trong tiếng Anh là just (phó từ), barely (phó từ), bare (tính từ).
just Phó từ
UK/d͡ʒʌst/US/d͡ʒʌst/
Nghĩa: chỉ, chỉ vừa, vừa đúng, vừa đủ
- I just caught the traintôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
- just in timevừa đúng lúc
barely Phó từ
UK/ˈbɛə.li/US/ˈbɛɹ.li/
Nghĩa: Vừa mới, vừa đủ.
- to have barely enough time to catch the traincó vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa
bare Tính từ
UK/bɛə/US/bɛɹ/
Nghĩa: Vừa đủ, tối thiểu.
- to earn a bare livingkiếm vừa đủ sống
- bare possibilitykhả năng tối thiểu
shoestring Danh từ
UK/ˈʃuːstɹɪŋ/US/ˈʃustɹɪŋ/
Nghĩa: Mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ.
- a shoestring majorityđa số mong man
working Tính từ
UK/ˈwɜːkɪŋ/US/ˈwɝkɪŋ/
Nghĩa: Đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị.
- a working majorityđa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
Câu hỏi thường gặp
Vừa đủ tiếng Anh là gì?
"vừa đủ" trong tiếng Anh là just (phó từ), barely (phó từ), bare (tính từ).