TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vừa đủ tiếng Anh là gì?

"vừa đủ" trong tiếng Anh là just (phó từ), barely (phó từ), bare (tính từ).

just Phó từ

UK/d͡ʒʌst/US/d͡ʒʌst/

Nghĩa: chỉ, chỉ vừa, vừa đúng, vừa đủ

  • I just caught the traintôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
  • just in timevừa đúng lúc

Xem đầy đủ từ "just": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barely Phó từ

UK/ˈbɛə.li/US/ˈbɛɹ.li/

Nghĩa: Vừa mới, vừa đủ.

  • to have barely enough time to catch the traincó vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa

Xem đầy đủ từ "barely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bare Tính từ

UK/bɛə/US/bɛɹ/

Nghĩa: Vừa đủ, tối thiểu.

  • to earn a bare livingkiếm vừa đủ sống
  • bare possibilitykhả năng tối thiểu

Xem đầy đủ từ "bare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shoestring Danh từ

UK/ˈʃuːstɹɪŋ/US/ˈʃustɹɪŋ/

Nghĩa: Mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ.

  • a shoestring majorityđa số mong man

Xem đầy đủ từ "shoestring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

working Tính từ

UK/ˈwɜːkɪŋ/US/ˈwɝkɪŋ/

Nghĩa: Đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị.

  • a working majorityđa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)

Xem đầy đủ từ "working": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vừa đủ tiếng Anh là gì?

"vừa đủ" trong tiếng Anh là just (phó từ), barely (phó từ), bare (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.