Viễn chinh tiếng Anh là gì?
"viễn chinh" trong tiếng Anh là expeditionary (tính từ), march (ngoại động từ), expedition (danh từ).
expeditionary Tính từ
Nghĩa: Viễn chinh.
- expeditionary forcesquân viễn chinh
march Ngoại động từ
UK/mɑːtʃ/US/mɑɹt͡ʃ/
Nghĩa: Trường chinh, viễn chinh, diễn hành.
- a line of marchđường viễn chinh
- to be on the marchđang diễn hành
expedition Danh từ
UK/ɛkspəˈdɪʃən/US/ɛkspəˈdɪʃən/
Nghĩa: Cuộc viễn chinh; đội viễn chinh.
journey
UK/ˈd͡ʒɜːni/US/ˈd͡ʒɝni/
venture
UK/ˈvɛn.t͡ʃə/US/ˈvɛn.t͡ʃɚ/
Câu hỏi thường gặp
Viễn chinh tiếng Anh là gì?
"viễn chinh" trong tiếng Anh là expeditionary (tính từ), march (ngoại động từ), expedition (danh từ).