Xá tội tiếng Anh là gì?
"xá tội" trong tiếng Anh là pardon (ngoại động từ), absolve (ngoại động từ), indulgence (động từ).
pardon Ngoại động từ
UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdn̩/
Nghĩa: Tha thứ, tha lỗi, xá tội.
absolve Ngoại động từ
UK/əbˈzɒlv/US/æbˈzɑlv/
Nghĩa: Tha tội, xá tội, tuyên án vô tội; miễn trách.
- to absolve someone from blamemiễn trách ai, tuyên bố ai không có lỗi
- to be absolved from the guiltđược tuyên án vô tội
indulgence Động từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: Ban ơn xá, xá tội, tha tội.
absolutary Tính từ
Nghĩa: Xá tội; tha tội.
absolution Danh từ
UK/æb.səˈljuː.ʃn̩/US/ˌæb.səˈl(j)u.ʃn̩/
Nghĩa: Sự xá tội.
remitter Danh từ
UK/ɹɪˈmɪtə(ɹ)/US/ɹɪˈmɪtə(ɹ)/
Nghĩa: Người tha thứ, người xá tội.
Câu hỏi thường gặp
Xá tội tiếng Anh là gì?
"xá tội" trong tiếng Anh là pardon (ngoại động từ), absolve (ngoại động từ), indulgence (động từ).