TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xác đáng tiếng Anh là gì?

"xác đáng" trong tiếng Anh là accurate (tính từ), accurately (phó từ), relevant (tính từ).

accurate Tính từ

UK/ˈak.jʊ.ɹɪt/US/ˈæk.jə.ɹɪt/

Nghĩa: Đúng đắn, chính xác, xác đáng.

  • An accurate watch.Đồng hồ chính xác
  • An accurate remark.Một nhận xét xác đáng

Xem đầy đủ từ "accurate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accurately Phó từ

UK/ˈak.jə.ɹɪt.li/US/ˈæk.jə.ɹɪt.li/

Nghĩa: Đúng đắn, chính xác, xác đáng.

Xem đầy đủ từ "accurately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relevant Tính từ

UK/ˈɹɛləvənt/US/ˈɹɛləvənt/

Nghĩa: Thích đáng, thích hợp; xác đáng.

  • the relevant documentsnhững tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)

Xem đầy đủ từ "relevant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precise

UK/pɹɪˈsaɪs/US/pɹɪˈsaɪs/

Xem đầy đủ từ "precise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exact

UK/ɪɡˈzækt/US/ɪɡˈzækt/

Xem đầy đủ từ "exact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relevance Danh từ

UK/ˈɹɛl.ɪ.vən(t)s/US/ˈɹɛl.ɪ.vən(t)s/

Nghĩa: Sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng.

Xem đầy đủ từ "relevance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relevancy Danh từ

UK/ˈɹɛlɪvənsi/US/ˈɹɛlɪvənsi/

Nghĩa: Sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng.

Xem đầy đủ từ "relevancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xác đáng tiếng Anh là gì?

"xác đáng" trong tiếng Anh là accurate (tính từ), accurately (phó từ), relevant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.