relevant
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛləvənt/
US/ˈɹɛləvənt/
giọng máy của trình duyệt
relevant nghĩa là thích đáng, thích hợp.
Nghĩa của relevant
Tính từ
- Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
- the relevant documentsnhững tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)
Dạng từ của relevant
| So sánh hơn | more relevant |
| So sánh nhất | most relevant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relevant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của relevant
Câu ví dụ với relevant
- Your question is not relevant to the subject. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề.
- The place isn't relevant. Địa điểm không quan trọng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
relevant nghĩa là gì?
relevant (tính từ) nghĩa là thích đáng, thích hợp.
relevant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relevant: giọng Anh (UK) /ˈɹɛləvənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛləvənt/.