exact
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈzækt/
US/ɪɡˈzækt/
giọng máy của trình duyệt
exact nghĩa là chính xác, đúng, tống, bắt phải nộp.
Nghĩa của exact
Tính từ
- Chính xác, đúng, đúng đắn.
- exact scienceskhoa học chính xác
Ngoại động từ
- Tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...).
- Đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách.
Dạng từ của exact
| So sánh hơn | exacter |
| So sánh nhất | exactest |
| Ngôi thứ ba số ít | exacts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exacting |
| Quá khứ phân từ | exacted |
| Quá khứ | exacted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exact
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của exact
Cụm từ, thành ngữ với exact
- exact copy — Bản sao y.
- exact sequence — Dãy khớp.
- exact test — Kiểm nghiệm chính xác.
Câu ví dụ với exact
- I need the exact address so that I may go there. Tôi cần một địa chỉ chính xác để có thể tới đó.
- The exact same thing happened to my friend a week later! Bạn tôi gặp chuyện tương tự như thế sau đó một tuần.
- Capitalism is the exploitation of man by man. Communism is the exact opposite. Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
exact nghĩa là gì?
exact (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chính xác, đúng, tống, bắt phải nộp.
exact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exact: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzækt/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzækt/.