accurate
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈak.jʊ.ɹɪt/
US/ˈæk.jə.ɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
accurate nghĩa là đúng đắn, chính xác.
Nghĩa của accurate
Tính từ
- Đúng đắn, chính xác, xác đáng.
- An accurate watch.Đồng hồ chính xác
- An accurate remark.Một nhận xét xác đáng
Dạng từ của accurate
| So sánh hơn | more accurate |
| So sánh nhất | most accurate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accurate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của accurate
Câu ví dụ với accurate
- Everything I've told you may not be accurate. Mọi thứ tôi kể với bạn có thể không chính xác.
- That wasn't accurate, was it? Điều đó không chính xác, phải không?
- How accurate is this model? Mô hình này chính xác đến đâu?
- My prediction was accurate. Dự đoán của tôi đã chính xác.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ accurate
So sánh với.
Câu hỏi thường gặp
accurate nghĩa là gì?
accurate (tính từ) nghĩa là đúng đắn, chính xác.
accurate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accurate: giọng Anh (UK) /ˈak.jʊ.ɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.jə.ɹɪt/.