Xạ thủ tiếng Anh là gì?
"xạ thủ" trong tiếng Anh là shooter (danh từ), archer (danh từ), marksman (danh từ).
shooter Danh từ
UK/ˈʃuːtəː/US/ˈʃutɚ/
Nghĩa: xạ thủ, tay súng
archer Danh từ
UK/ˈɑː.t͡ʃəː/US/ˈɑɹ.t͡ʃɚ/
Nghĩa: xạ thủ
marksman Danh từ
US/ˈmɑɹksmən/
Nghĩa: xạ thủ, nhà thiện xạ
sagittarius Danh từ riêng
UK/ˌsadʒɪˈtɛəɹɪəs/US/ˌsædʒəˈtɛəɹiəs/
Nghĩa: Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã
sharpshooter Danh từ
US/ˈʃɑːrp.ˌʃuː.tɜː/
Nghĩa: xạ thủ, nhà thiện xạ
Câu hỏi thường gặp
Xạ thủ tiếng Anh là gì?
"xạ thủ" trong tiếng Anh là shooter (danh từ), archer (danh từ), marksman (danh từ).