TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xử phạt tiếng Anh là gì?

"xử phạt" trong tiếng Anh là condemn (ngoại động từ), crack down on (động từ), punish.

condemn Ngoại động từ

UK/kənˈdɛm/US/kənˈdɛm/

Nghĩa: Kết án, kết tội, xử, xử phạt.

  • to be condemned to deathbị kết án tội tử hình

Xem đầy đủ từ "condemn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crack down on Động từ

Nghĩa: Phạt, xử phạt, trừng phạt, trừng trị.

  • Every year around the holidays, the police launch a campaign to crack down on drunk driving.Hằng năm vào những kỳ nghỉ, cảnh sát lại phát động chiến dịch xử phạt lái xe say rượu

Xem đầy đủ từ "crack down on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

punish

UK/ˈpʌnɪʃ/US/ˈpʌnɪʃ/

Xem đầy đủ từ "punish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penalise

Xem đầy đủ từ "penalise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condemnation Danh từ

UK/ˌkɒndɛmˈneɪʃən/US/ˌkɑndəmˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự kết án, sự kết tội, sự xử phạt.

Xem đầy đủ từ "condemnation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xử phạt tiếng Anh là gì?

"xử phạt" trong tiếng Anh là condemn (ngoại động từ), crack down on (động từ), punish.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.