TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xử sự tiếng Anh là gì?

"xử sự" trong tiếng Anh là do (nội động từ), demean (động từ), do by (cụm động từ).

do Nội động từ

UK/də/US/də/

Nghĩa: Làm, thực hiện, xử sự, hành động, hoạt động.

  • he did well to refusehắn từ chối là (xử sự) đúng
  • to do or die; to do and diephải hành động hay là chết, phải thắng hay là chết

Xem đầy đủ từ "do": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demean Động từ

UK/dɪˈmiːn/

Nghĩa: Xử sự, cư xử, ăn ở.

Xem đầy đủ từ "demean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

do by Cụm động từ

Nghĩa: Xử sự, đối xử.

  • do as you would be done byhãy xử sự với người khác như anh muốn người ta xử sự với mình

Xem đầy đủ từ "do by": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play Nội động từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Xử sự, ăn ở.

  • to play foulchơi xấu, chơi ăn gian; (nghĩa bóng) xử sự không ngay thẳng, gian lận

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quit Ngoại động từ

UK/kwɪt/US/kwɪt/

Nghĩa: Cư xử, xử sự.

  • quit you like menhãy xử sự như một con người

Xem đầy đủ từ "quit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dealer Danh từ

UK/ˈdiːlə(ɹ)/

Nghĩa: Người đối xử, người ăn ở, người xử sự.

  • a plain dealerngười chân thực, thẳng thắn

Xem đầy đủ từ "dealer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come Nội động từ

UK/kʌm/US/kʌm/

Nghĩa: Hành động, làm, xử sự.

  • he comes it too strongnó làm quá; nó nói quá, nó cường điệu

Xem đầy đủ từ "come": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xử sự tiếng Anh là gì?

"xử sự" trong tiếng Anh là do (nội động từ), demean (động từ), do by (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.